Máy dò kim loại dược phẩm độ nhạy cưc cao THS/PH21N là dòng máy dò kim loại dược phẩm siêu nhạy được chế tạo từ inox AISI 316L cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để phát hiện hiệu quả các tạp chất kim loại từ tính, không từ tính và inox.
Máy Dò Kim Loại Dược Phẩm Dang Viên Độ Nhạy Cực Cao CEIA THS/PH21N
Máy dò kim loại dược phẩm độ nhạy cực cao
THS/PH21N là dòng máy dò kim loại dược phẩm độ nhạy cực cao được chế tạo từ inox AISI 316L cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để phát hiện hiệu quả các tạp chất kim loại từ tính, không từ tính và inox.
Hệ thống mang lại độ bền vượt trội cùng khả năng vệ sinh tối ưu, hỗ trợ quản lý tới 500 chương trình sản phẩm và lưu trữ lên đến 100.000 sự kiện thông qua thẻ IXC tích hợp.
Màn hình OLED độ tương phản cao kết hợp giao diện trực quan cùng chế độ “Fast Access” giúp thao tác vận hành và cài đặt hằng ngày trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn.
Để đảm bảo an toàn vận hành tối đa, hệ thống được tích hợp sẵn các chức năng AUTOTEST và AUTO-QC, đồng thời có tùy chọn tuân thủ tiêu chuẩn UL/CSA.
Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm được thiết kế tháo lắp không cần dụng cụ, giúp bảo trì nhanh chóng và tối ưu hiệu quả sản xuất.
Điểm nổi bật
- Độ nhạy siêu cao đối với tất cả kim loại từ tính, không từ tính và inox
- Kết cấu inox AISI 316L cao cấp
- Tủ điều khiển đạt tiêu chuẩn UL 508A và CSA-C22.2 No. 286
- Lưu trữ 500 chương trình sản phẩm, lựa chọn bằng cài đặt nội bộ hoặc phần mềm mạng
- Lưu trữ tới 10.000 sự kiện
- Màn hình đồ họa OLED độ tương phản cao
- Bàn phím inox gồm 16 phím, trong đó có 3 phím chức năng kép
- Phím Quick Access cho phép truy cập nhanh các thông số cài đặt
- Tích hợp chức năng AUTOTEST
- Tích hợp chức năng AUTO-QC
Hiệu suất dò tìm và công nghệ số hóa
Máy dò kim loại dược phẩm CEIA THS/PH21N được xem là tiêu chuẩn tham chiếu cho khả năng kiểm tra siêu nhạy đối với mọi loại kim loại từ tính, không từ tính và inox.
Các hệ thống CEIA THS nổi bật nhờ công nghệ phân tích tín hiệu số hoàn toàn (Fully Digital Signal Analysis), giúp:
- Loại bỏ ảnh hưởng từ rung động cơ điện
- Đảm bảo độ lặp lại cực cao
- Tăng độ ổn định phát hiện
Ngoài ra, thiết bị có thể cài đặt 4 kênh truyền TX khác nhau nhằm tránh nhiễu giữa các máy hoạt động gần nhau.
Cấu hình chuyên dụng: DT (Dust Tight) và WIP (Wash In Place)
Để đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau, hệ thống cung cấp các cấu hình chuyên biệt:
DT – Dust Tight
Phiên bản DT sở hữu:
- Đường dẫn sản phẩm kín hoàn toàn
- Hệ thống reject chống bụi tuyệt đối
Được thiết kế nhằm ngăn sản phẩm phát tán ra môi trường xung quanh.
WIP – Wash In Place
Phiên bản WIP dành cho các dây chuyền cần vệ sinh thường xuyên, được tích hợp:
- Đầu phun nước vệ sinh tự động
- Hệ thống loại bỏ cặn sản phẩm sau sản xuất
Tunnel và hệ thống xả đạt chứng nhận OEB 5 giúp đảm bảo mức độ bảo vệ tối đa.
Kết cấu và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế
Hệ thống đáp ứng các quy định:
- FDA 21 CFR Part 210
- FDA 21 CFR Part 211
Toàn bộ các chi tiết kim loại được hoàn thiện bề mặt bóng gương cao cấp.
Các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm làm từ:
- Inox AISI 316L
- PETG
có thể tháo lắp nhanh chóng mà không cần dụng cụ.
Ngoài ra, hệ thống còn tuân thủ:
FDA 21 CFR Part 11
đảm bảo:
- Quản lý hồ sơ điện tử an toàn
- Chữ ký điện tử bảo mật
- Lưu trữ dữ liệu đáng tin cậy
Thiết bị sử dụng bộ nhớ SPM Flash cùng khả năng lưu trữ tới 10.000 sự kiện vận hành.
An toàn vận hành và quản lý cơ cấu loại sản phẩm
Hệ thống được trang bị:
- Chế độ Fail Safe
- Hệ thống xác nhận kép cho cơ cấu reject EO/EC
giúp giám sát chính xác trạng thái đóng/mở của cửa loại sản phẩm.
Lực tác động của cơ cấu reject có thể lập trình theo yêu cầu sản xuất.
Ngoài các chức năng:
- AUTOTEST
- AUTO-QC
tủ điều khiển còn đạt chứng nhận:
- UL 508A
- CSA-C22.2 No. 14-05
với nguồn điện đa dải từ 90–253 VAC.
Giao diện người dùng và khả năng kết nối
Bảng điều khiển được trang bị:
- Bàn phím inox cao cấp
- Màn hình OLED siêu tương phản 3000:1
Hệ thống hỗ trợ:
- Quản lý tới 40 người vận hành
- Phân quyền truy cập linh hoạt
- Lưu trữ 500 chương trình sản phẩm
Khả năng kết nối bao gồm:
- RS-232 trực tiếp
- Bluetooth tích hợp
- Ethernet (tùy chọn)
- Wi-Fi (tùy chọn)
giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống quản lý sản xuất doanh nghiệp.
Các sản phẩm ứng dụng phổ biến
Viên nén dược phẩm (Tablets)
- Viên nén bao phim
- Viên nén không bao
- Viên sủi
- Viên nhai
- Viên giải phóng chậm
THS/PH210 thường được lắp ngay sau máy dập viên hoặc deduster để kiểm tra 100% sản phẩm trước khi đóng gói.
Viên nang cứng và viên nang mềm (Capsules & Softgels)
- Capsule dược phẩm
- Viên nang thực phẩm chức năng
- Softgel dầu cá, vitamin E, omega-3
- Viên nang thảo dược
Máy có khả năng phát hiện cực nhạy các tạp nhiễm kim loại trong cả capsule gelatin và HPMC.
Bột dược phẩm và thực phẩm chức năng
- Bột thuốc
- Bột collagen
- Bột protein
- Bột nguyên liệu API
- Premix vitamin và khoáng chất
Máy thường tích hợp trong hệ thống gravity fall hoặc sau hệ thống cấp liệu chân không.
Hạt, pellet và granule
- Pellet dược phẩm
- Granule hòa tan
- Hạt cốm
- Hạt vi sinh
- Hạt bổ sung dinh dưỡng
Đặc biệt phù hợp với dây chuyền tốc độ cao cần độ nhạy ổn định.
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
- Viên uống làm đẹp
- Collagen
- Mỹ phẩm dạng bột
- Thực phẩm bổ sung làm đẹp
Vị trí lắp đặt phổ biến trong dây chuyền
Máy dò kim loại dược phẩm siêu nhạy THS/PH21N thường được lắp:
- Sau máy dập viên
- Sau máy đóng nang
- Sau deduster
- Trước máy đóng chai/blister
- Sau hệ thống sấy hoặc tạo hạt
- Trên đường ống gravity fall
- Trong dây chuyền cấp liệu tự động
Các ngành sử dụng chính
- Nhà máy dược phẩm GMP
- Nhà máy thực phẩm chức năng
- Nhà máy nutraceutical
- Nhà máy mỹ phẩm
- Nhà máy sản xuất nguyên liệu API
- OEM/CMO pharmaceutical manufacturing
- Nhà máy sản xuất vỏ nang
Điểm mạnh lớn nhất của THS/PH21N là khả năng phát hiện cực nhạy với sản phẩm tốc độ cao mà vẫn đảm bảo tuân thủ FDA 21 CFR Part 11, rất phù hợp cho các nhà máy hiện đại yêu cầu truy xuất dữ liệu và audit nghiêm ngặt.
Download Brochure Máy Dò Kim Loại Dược Phẩm THS/PH210
Để biết thêm thông tin chi tiết vui lòng gửi email: hoanglongtechnology@gmail.com hoặc liên hệ trực tiếp qua hotline: 0907 686 889